|
|
| |
|
|
| |
|
|
| |
|
|
| |
|
|
| |
|
 |
| |
|
|
|
 |
|
 |
|
| |
|
|
|
 |
| Trọng lượng D x R x C (mm) 742 x 682 x 760
Trọng lượng 94kg
Động cơ xăng làm mát bằng nước
Dung tích xy lanh 746cc
Công suất tối đa 40.5kW
Bình nhiên liệu 18l
Hệ thống đánh lửa
Đánh lửa CD và bánh đà Mangeto
Nhiên liệu động cơ Xăng pha 30/1
Hệ thống khởi động Khởi động đề và tay
Đèn chiếu sáng 12V - 35W
Dung lượng ắc quy 12V – 16Ah/5h
Bơm tuốc bin kiểu hút đơn, 1 giai đoạn, áp lực cao
Khớp nối cửa xả Tiêu chuẩn JIS-B-9912, kiểu vít khớp với loại vòi 21/2”
Lưu lượng tối đa 129 m3/h
Đẩy cao tối đa 110m
Chiều cao hút tối đa 9m |
|
|
 |
|
 |
|
| |
|